thức uống
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng dùng để uống: "thức uống" chỉ bất kỳ loại chất lỏng nào được con người tiêu thụ qua đường miệng nhằm cung cấp nước, dinh dưỡng hoặc giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quán này có nhiều loại thức uống như cà phê, trà và nước ngọt. (Quán này phục vụ nhiều loại đồ uống khác nhau.)
- Thức uống yêu thích của tôi là nước ép cam. (Tôi thích uống nước ép cam nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thức uống có cồn": đồ uống chứa cồn như bia, rượu.
- Trong bữa tiệc, có cả thức uống có cồn và không cồn. (Tiệc có cả đồ uống chứa cồn và không chứa cồn.)
- "thức uống giải khát": đồ uống giúp làm dịu cơn khát, thường là nước mát hoặc nước ngọt.
- Vào mùa hè, thức uống giải khát được ưa chuộng nhất là nước chanh. (Nước chanh là đồ uống phổ biến để giải khát vào mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Đồ uống (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ chung các loại chất lỏng dùng để uống.
- Đồ uống trong tủ lạnh gồm sữa và nước trái cây. (Trong tủ lạnh có sữa và nước trái cây.)
- Nước uống (danh từ): tập trung vào nước lọc hoặc nước tinh khiết dùng để uống.
- Nhà máy sản xuất nước uống đóng chai. (Nhà máy sản xuất nước uống đóng chai.)
Từ đồng nghĩa
- Đồ uống: chỉ chung các loại chất lỏng để uống.
- Nước giải khát: thường chỉ các loại đồ uống có ga hoặc ngọt, dùng để giải khát.
- Thức nhậu: (không trang trọng) chỉ đồ uống có cồn trong bối cảnh tụ tập bạn bè.
Thành ngữ liên quan
- Thức uống nhẹ: đồ uống không có cồn hoặc có nồng độ cồn thấp.
- Trong buổi họp, chỉ phục vụ thức uống nhẹ như nước trái cây. (Buổi họp chỉ có đồ uống không cồn.)
- Thức uống mát lạnh: đồ uống được ướp lạnh, thường dùng vào mùa hè.
- Một ly thức uống mát lạnh là điều tuyệt vời sau khi chạy bộ. (Ly đồ uống lạnh rất thích hợp sau khi tập thể dục.)